quân cấp

quân cấp

Thời Lê sơ, nhà nước thực hiện chính sách quân cấp ruộng đất cho dân.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ, sử học):
    • Phân chia, cấp phát ruộng đất theo đầu người: Chỉ chính sách của nhà nước phong kiến trong lịch sử Việt Nam, phân phối ruộng công cho dân đinh (người dân trong độ tuổi lao động, đăng ký tên trong sổ đinh) để canh tác, thường theo một định mức nhất định cho mỗi người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thời , nhà nước thực hiện chính sách quân cấp ruộng đất cho dân. (Thời , nhà nước thực hiện chính sách phân chia ruộng đất theo đầu người cho dân.)
    • Chế độ quân cấp nhằm ổn định đời sống nông dân nguồn thu thuế. (Chế độ cấp phát ruộng theo đầu người nhằm ổn định đời sống nông dân nguồn thu thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chính sách quân cấp": thuật ngữ lịch sử chỉ một chế độ phân phối ruộng đất công.
    • Chính sách quân cấp được ghi chép trong bộ luật Hồng Đức. (Chính sách phân chia ruộng theo đầu người được ghi chép trong bộ luật Hồng Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Quân điền (danh từ): Chế độ, chính sách phân chia ruộng công cho dân. Đây danh từ chỉ chính sách, trong khi "quân cấp" thường được dùng như động từ chỉ hành động thực hiện chính sách đó.
    • Phép quân điền ảnh hưởng lớn đến xã hội Đại Việt. (Phép chia ruộng công ảnh hưởng lớn đến xã hội Đại Việt.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân cấp (trong ngữ cảnh lịch sử này): phân chia, cấp phát.
  • Chia theo đầu người: cách giải thích nghĩa đen của chính sách.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Quân cấp" một từ ngữ lịch sử, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, sách sử nói về chế độ ruộng đất phong kiến Việt Nam (như thời , Trần, ). Ngày nay, từ này không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các bối cảnh học thuật, nghiên cứu lịch sử.